Máy đo độ cứng Brinell HBS3000-212
![]() |
| HBS3000-212 |
Máy đo độ cứng Brinell kỹ thuật số - HBS3000-212
HBS3000-212 là máy đo độ cứng Brinell kỹ thuật số. Thiết bị nổi bật với khả năng kiểm soát lực thử độ chính xác cao nhờ hệ thống điều khiển vòng kín, cùng dải lực thử rộng, phù hợp cho nhiều ứng dụng kiểm tra khác nhau — từ kim loại mềm đến hợp kim cứng. Việc đo vết lõm vẫn được thực hiện thủ công bằng thị kính vi sai. Máy sử dụng hệ thống điều khiển vòng kín dựa trên động cơ bước kết hợp công nghệ đo quang học, phù hợp để đo độ cứng của gang, thép, kim loại màu và vật liệu phi kim. Tích hợp công nghệ quang học, cơ khí và điện tử, thiết bị được ứng dụng rộng rãi trong xưởng sản xuất, phòng thí nghiệm và viện nghiên cứu.
So sánh thông số model
| Model | Đặc điểm chính | Ứng dụng | Phụ kiện tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|
| HBS3000-212 |
|
Máy đo độ cứng Brinell dùng để kiểm tra độ cứng của thép chưa tôi, gang, kim loại màu và các hợp kim ổ trục mềm với độ chính xác cao. |
|
Thông Số Kỹ Thuật – HBS3000-212
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model sản phẩm | Máy đo độ cứng Brinell kỹ thuật số HBS3000-212 Model hai vật kính |
| Lực thử | 612.9 N (62.5 kgf), 2452 N (250 kgf), 9800 N (1000 kgf) |
| Phạm vi kiểm tra | 8–650 HBW |
| Phương pháp tải lực | Mã hóa kết hợp và tải lực |
| Độ phóng đại kính hiển vi đọc số | 20×, 40× |
| Thời gian giữ lực thử | 0–60 giây |
| Thông số đầu đo | Đầu đo bi cầu Φ10 mm, đầu đo bi cầu Φ5 mm, đầu đo bi cầu Φ2.5 mm |
| Độ chia nhỏ nhất của tang trống vi kế | 0.001 mm |
| Dải đo độ cứng | 8–650 HBW |
| Chiều cao tối đa cho phép của mẫu thử | 280 mm |
| Khoảng cách tối đa từ tâm đầu đo đến thân máy | 175 mm |
| Tiêu chuẩn áp dụng | GB/T 231.2, ISO 6506, ASTM E10 |
| Nguồn điện | AC 220V/50Hz |
Tags: Máy đo độ cứng Brinell HBS3000-212
Máy đo độ cứng Brinell - VEIYEE | Máy đo độ cứng Brinell - HB - 3000 - VEIYEE | Máy đo độ cứng Brinell - HBS3000-310/312 - VEIYEE | Máy đo độ cứng Brinell - DHB-3000 - VEIYEE | Máy đo độ cứng Brinell - DHB-3000T - VEIYEE | Máy đo độ cứng Brinell - HBS3000-313 - VEIYEE | Máy đo độ cứng Brinell - VHB3000-413 - VEIYEE | Máy đo độ cứng Brinell - HBS3000-210 - VEIYEE | Máy đo độ cứng Brinell - HBS3000-212 - VEIYEE
