Máy mài phẳng chính xác cao

MÁY MÀI PHẲNG CHÍNH XÁC CAO M71 Series

  • Thân máy bằng gang có độ bền cao
  • Chuyển động ngang được dẫn động bằng trục vít me bi, đảm bảo độ chính xác truyền động cao và dễ dàng bảo trì
  • Chuyển động dọc được thực hiện bằng hệ thống thủy lực với tốc độ thay đổi linh hoạt
  • Chuyển động thẳng đứng có thể thực hiện bằng tay hoặc bằng động cơ
  • Máy phù hợp cho các tác vụ mài hạng nặng với hiệu suất cao
  • Hệ thống bôi trơn cưỡng bức cho đường dẫn hướng giúp kéo dài tuổi thọ máy
  • Máy có thể được nâng cấp lên phiên bản điều khiển PLC trục đứng hoặc PLC 2 trục (các model M71XXD/M71XXPC2)
  • Ngoại trừ model M7180, tất cả các model khác đều có thể tùy chọn loại B (khoảng cách từ tâm trục chính đến bàn máy là 1000mm) hoặc loại C (khoảng cách từ tâm trục chính đến bàn máy là 1400mm); các thông số kỹ thuật khác tương đương loại A (trừ chiều cao và trọng lượng máy)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

ĐVT

M7140

M7140A*1600

M7140A*2200

Kích thước bàn (L*W)

mm

1000*400

1600*400

2200*400

Kích thước mài tối đa (L*W)

mm

1000*400*400

1600*400*400

2200*400*400

Hành trình dọc bàn

mm

200-1100

200-1700

200-2300

Kích thước bàn từ

mm

400*1000

400*1600

400*2200

Tải trọng bàn (bao gồm bàn từ)

kg

630

1000

1380

Tốc độ chạy bàn trục X

M/min

3-27

Kích thước rãnh T (No.*width)

mm

3*18

Khoảng cách từ tâm trục chính đến mặt bàn

mm

600

Kích thước đá mài (OD*Width*ID)

mm

400*40*127

Tốc độ trục chính (vô cấp)

r/min

1440

 

 

 

Wheelhead transverse moving

Continuous feed rate

m/min

0.5-4.5

Intermittent feed

mm/t

3-30

Handwheel feed per gra.

mm/gra.

0.02

Wheel vertical moving

Rapid speed

mm/min

400

Handwheel feed per gra.

Mm/gra.

0.005

Handwheel feed per rev.

Mm/rev.

0.645

Động cơ trục chính

KW

7.5

Động cơ thuỷ lực

KW

3

Bơm giải nhiệt

KW

0.125

Động cơ nâng trục chính

KW

0.37

Công suất tổng

KW

11

Khả năng gia công độ nhám bề mặt

μm

Ra0.63

Trọng lượng

kg

4700

6600

8000

Kích thước đóng kiện (L*W*H)

cm

295*220*233

500*220*233

680*220*233

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

ĐVT

M7150A

M7150A*1600

M7150A*2200

Kích thước bàn (L*W)

mm

1000*500

1600*500

2200*500

Kích thước mài tối đa (L*W)

mm

1000*500*500

1600*500*500

2200*500*500

Hành trình dọc bàn

mm

200-1100

200-1700

200-2300

Kích thước bàn từ

mm

500*1000

500*1600

500*2200

Tải trọng bàn (bao gồm bàn từ)

kg

700

1240

1410

Tốc độ chạy bàn trục X

M/min

3-27

Kích thước rãnh T (No.*width)

mm

3*22

Khoảng cách từ tâm trục chính đến mặt bàn

mm

700

Kích thước đá mài (OD*Width*ID)

mm

400*40*203

Tốc độ trục chính (vô cấp)

r/min

1440

Worktable speed

m/min

3-27

Wheelhead Transverse moving

Continuous feed rate

m/min

0.5-4.5

Intermittent feed

mm/t

3-30

Handwheel feed per gra.

mm/gra.

0.02

Wheel vertical moving

Rapid speed

mm/min

400

Handwheel feed per gra.

Mm/gra.

0.005

Handwheel feed per rev.

Mm/rev.

0.515

Động cơ trục chính

KW

7.5

Động cơ thuỷ lực

KW

5.5

Bơm giải nhiệt

KW

0.125

Động cơ nâng trục chính

KW

0.55

Công suất tổng

KW

12.25

Khả năng gia công độ nhám bề mặt

μm

Ra0.63

Trọng lượng

kg

5000

7100

8500

Kích thước đóng kiện (L*W*H)

cm

320*228*252

520*228*252

680*228*252

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

ĐVT

M7170A*1250

M7170A*1600

M7170A*2200

Table size(L*W)

mm

1250*700

1600*700

2200*700

Max.grinding size of workpiece(L*W)

mm

1250*700*500

1600*700*500

2200*700*500

Longitudinal travel

mm

200-1350

200-1700

200-2300

Magnetic chuck size

mm

700*1250

700*1600

700*2200

Max. loading of table(including magentic   chuck)

kg

1100

1400

1800

Table longitudinal speed

M/min

3-27

T-slot of table(No.*width)

mm

3*22

Distance from spindle center to table   surface

mm

700

Wheel size(OD*Width*ID)

mm

400*50*203

Spindle speed(stepless)

r/min

1440

Worktable speed

m/min

3-27

Wheelhead Transverse moving

Continuous feed rate

m/min

0.5-4.5

Intermittent feed

mm/t

3-30

Handwheel feed per gra.

mm/gra.

0.02

Wheel vertical moving

Rapid speed

mm/min

400

Handwheel feed per gra.

Mm/gra.

0.005

Handwheel feed per rev.

Mm/rev.

0.515

Spindle motor

KW

11

Hydraulic motor

KW

5.5

Cooltant motor

KW

0.125

Transverse motor

KW

0.55

Elevating motor

KW

0.55

Total rated power

KW

19.75

Surface roughness

μm

Ra0.63

Gross weight

kg

6200

6600

7200

Package dimension(L*W*H)

cm

385*228*255

560*228*255

680*228*255

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

ĐVT

M7180*1600

M7180*2200

M7180*3000

Table size(L*W)

mm

1600*800

2200*800

3000*800

Max.grinding size of workpiece(L*W)

mm

1600*800*500

2200*800*500

3000*800*500

Longitudinal travel

mm

200-1700

200-2300

200-3100

Magnetic chuck size

mm

800*1600

800*2200

800*3000

Max. loading of table(including magentic   chuck)

kg

1600

2000

3000

Table longitudinal speed

M/min

3-27

T-slot of table(No.*width)

mm

3*22

Distance from spindle center to table   surface

mm

700

Wheel size(OD*Width*ID)

mm

450*63*203

Spindle speed(stepless)

r/min

1440

Worktable speed

m/min

3-27

Wheelhead Transverse moving

Continuous feed rate

m/min

0.5-4.5

Intermittent feed

mm/t

3-30

Handwheel feed per gra.

mm/gra.

0.02

Wheel vertical moving

Rapid speed

mm/min

400

Handwheel feed per gra.

Mm/gra.

0.005

Handwheel feed per rev.

Mm/rev.

0.515

Spindle motor

KW

15

Hydraulic motor

KW

5.5

Cooltant motor

KW

0.125

Transverse motor

KW

0.75

Elevating motor

KW

0.75

Total rated power

KW

28.75

Surface roughness

μm

Ra0.63

Gross weight

kg

9500

11000

13000

Package dimension(L*W*H)

cm

490*260*270

570*260*270

865*260*270

 

 

 

Tags: Máy mài phẳng WEIHAI HUA DONG HDCNC M71